Oversættelse af "boksning" til vietnamesisk
Quyền Anh, quyền Anh, quyền anh er de bedste oversættelser af "boksning" til vietnamesisk.
boksning
Noun
grammatik
-
Quyền Anh
nounMin far var mesterbokser, og min lillebror og jeg gik også til boksning.
Cha tôi là nhà vô địch quyền Anh, và tôi cùng em trai cũng tích cực tham gia môn thể thao này.
-
quyền Anh
Min far var mesterbokser, og min lillebror og jeg gik også til boksning.
Cha tôi là nhà vô địch quyền Anh, và tôi cùng em trai cũng tích cực tham gia môn thể thao này.
-
quyền anh
Min far var mesterbokser, og min lillebror og jeg gik også til boksning.
Cha tôi là nhà vô địch quyền Anh, và tôi cùng em trai cũng tích cực tham gia môn thể thao này.
-
quyền thuật
noun
-
Vis algoritmisk genererede oversættelser
Automatiske oversættelser af " boksning " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Billeder med "boksning"
Tilføj eksempel
Tilføj