Oversættelse af "stat" til vietnamesisk
nhà nước, quốc gia, tiểu bang er de bedste oversættelser af "stat" til vietnamesisk.
stat
noun
common
grammatik
-
nhà nước
nounphạm trù triết học
Og dette er præcis grunden til at fejlslagne stater
Và đây là lý do vì sao một nhà nước sụp đổ
-
quốc gia
nounJeg kan ikke bare sælge dig statens ejendom, Yuri.
Tôi không thể bán tài sản quốc gia cho anh được, Yuri à.
-
tiểu bang
nounVi skulle transportere et stort læs byggematerialer gennem adskillige stater.
Chúng tôi chở một lô hàng nặng với các vật liệu xây dựng xuyên qua vài tiểu bang.
-
đất nước
nounTjen staten, selv om borgerne er som vilddyr.
Phục vụ đất nước, Caligula, mặc dù nhiều kẻ trong đó làm ta phát cáu bẳn.
-
Vis algoritmisk genererede oversættelser
Automatiske oversættelser af " stat " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Sætninger svarende til "stat" med oversættelser til vietnamesisk
-
HK · Hoa Kỳ · Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ · Mỹ Quốc · Nước Mỹ
-
HK · Hoa Kỳ · Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ · Hợp chúng quốc Hoa Kỳ · Mỹ · Mỹ Quốc · Mỹ Quốc HK · Nước Mỹ
-
Tần
-
quốc gia có chủ quyền
-
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập
-
HK · Hoa Kỳ · Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ · Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ · Hợp chúng quốc Hoa Kỳ · Mỹ · Mỹ Quốc · Mỹ Quốc HK · Nước Mỹ · nước Mỹ
-
Liên minh miền Nam
-
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập
Tilføj eksempel
Tilføj