Oversættelse af "tale" til vietnamesisk
nói, nói chuyện, nói được er de bedste oversættelser af "tale" til vietnamesisk.
tale
verb
noun
common
w
grammatik
-
nói
verbHvad ønsker du at tale med mig om?
Bạn muốn nói chuyện với tôi về điều gì?
-
nói chuyện
verbHvad ønsker du at tale med mig om?
Bạn muốn nói chuyện với tôi về điều gì?
-
nói được
Et par souvenirs fra oplevelsen, vi ikke taler om i mobilen.
Và anh có vài món quà cho em mà không thể nói được qua điện thoại.
-
trò chuyện
verbJeg νille ønske, νi kunne tale sammen som ærlige, kloge mænd.
Ta ước gì chúng ta có thể trò chuyện như hai kẻ thông minh mà trung thực.
-
Vis algoritmisk genererede oversættelser
Automatiske oversættelser af " tale " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Billeder med "tale"
Sætninger svarende til "tale" med oversættelser til vietnamesisk
-
Diễn văn Gettysburg
-
văn bản sang tiếng nói
-
có ai biết nói tiếng Anh không
-
tôi không nói được tiếng Anh
-
bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
-
bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
-
tôi không nói được tiếng Nga
-
Diễn thuyết trước công chúng
Tilføj eksempel
Tilføj